Câu tiếng Anh
Shove off.
Nghĩa tiếng Việt
Đi chỗ khác đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shove off. | Đi chỗ khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shove off.
Đi chỗ khác đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shove off. | Đi chỗ khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn