Câu tiếng Anh
Show her in, Ribero.
Nghĩa tiếng Việt
Cho cô ấy vào, Ribero.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show her in, Ribero. | Cho cô ấy vào, Ribero. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Show her in, Ribero.
Cho cô ấy vào, Ribero.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show her in, Ribero. | Cho cô ấy vào, Ribero. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn