---
title: '"♪ Show me a man who can nestle ♪" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "♪ Show me a man who can nestle ♪" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  ♪Chỉchotôi 1chàng,ngườicóthểấpủ.♪
lang: en
en: ♪ Show me a man who can nestle ♪
vi: '♪Chỉchotôi 1chàng,ngườicóthểấpủ.♪'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 248897
---
## Câu tiếng Anh

**♪ Show me a man who can nestle ♪**

## Nghĩa tiếng Việt

♪Chỉchotôi 1chàng,ngườicóthểấpủ.♪

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| ♪ Show me a man who can nestle ♪ | ♪Chỉchotôi 1chàng,ngườicóthểấpủ.♪ |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
