Câu tiếng Anh
Show me one.
Nghĩa tiếng Việt
Làm thử xem?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me one. | Làm thử xem? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Show me one.
Làm thử xem?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me one. | Làm thử xem? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn