Câu tiếng Anh
Show me some more.
Nghĩa tiếng Việt
Diễn thêm nữa đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me some more. | Diễn thêm nữa đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Show me some more.
Diễn thêm nữa đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me some more. | Diễn thêm nữa đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn