Câu tiếng Anh
Show me your homework.
Nghĩa tiếng Việt
Cho cô xem bài tập về nhà của em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me your homework. | Cho cô xem bài tập về nhà của em. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Show me your homework.
Cho cô xem bài tập về nhà của em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show me your homework. | Cho cô xem bài tập về nhà của em. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn