Câu tiếng Anh
"Show's starting!"
Nghĩa tiếng Việt
"Màn trình diễn đang bắt đầu đấy!"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Show's starting!" | "Màn trình diễn đang bắt đầu đấy!" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Show's starting!"
"Màn trình diễn đang bắt đầu đấy!"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Show's starting!" | "Màn trình diễn đang bắt đầu đấy!" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn