Câu tiếng Anh
Show them in.
Nghĩa tiếng Việt
Được, cho họ vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show them in. | Được, cho họ vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Show them in.
Được, cho họ vào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Show them in. | Được, cho họ vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn