Câu tiếng Anh
Shut up, Beaky.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng nói, Beaky.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shut up, Beaky. | Đừng nói, Beaky. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shut up, Beaky.
Đừng nói, Beaky.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shut up, Beaky. | Đừng nói, Beaky. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn