Câu tiếng Anh
-Sign on the dotted--
Nghĩa tiếng Việt
- Ký chỗ chấm chấm ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Sign on the dotted-- | - Ký chỗ chấm chấm ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Sign on the dotted--
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Sign on the dotted-- | - Ký chỗ chấm chấm ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn