---
title: '"Sign that my prayer has been answered." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sign that my prayer has been answered." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Họ nói những lời cầu nguyện của tôi có thể được lắng nghe.
lang: en
en: Sign that my prayer has been answered.
vi: Họ nói những lời cầu nguyện của tôi có thể được lắng nghe.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 175755
---
## Câu tiếng Anh

**Sign that my prayer has been answered.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ nói những lời cầu nguyện của tôi có thể được lắng nghe.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sign that my prayer has been answered. | Họ nói những lời cầu nguyện của tôi có thể được lắng nghe. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
