Câu tiếng Anh
Sinner, cover not your ears
Nghĩa tiếng Việt
Xin người hãy lắng nghe điều này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sinner, cover not your ears | Xin người hãy lắng nghe điều này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sinner, cover not your ears
Xin người hãy lắng nghe điều này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sinner, cover not your ears | Xin người hãy lắng nghe điều này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn