Câu tiếng Anh
Sir, your hat.
Nghĩa tiếng Việt
Thưa ngài, nón của ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sir, your hat. | Thưa ngài, nón của ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sir, your hat.
Thưa ngài, nón của ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sir, your hat. | Thưa ngài, nón của ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn