---
title: '"Sire, they''ve sailed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sire, they've sailed." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thưa ngài, họ
  đã ra khơi.
lang: en
en: 'Sire, they''ve sailed.'
vi: 'Thưa ngài, họ đã ra khơi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 353095
---
## Câu tiếng Anh

**Sire, they've sailed.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thưa ngài, họ đã ra khơi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sire, they've sailed. | Thưa ngài, họ đã ra khơi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
