---
title: '"Sister-in-law." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Sister-in-law." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Em dâu.'
lang: en
en: Sister-in-law.
vi: Em dâu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15247
---
## Câu tiếng Anh

**Sister-in-law.**

## Nghĩa tiếng Việt

Em dâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sister-in-law. | Em dâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
