Câu tiếng Anh
Sit down, Cary.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi đi, Cary.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, Cary. | Ngồi đi, Cary. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sit down, Cary.
Ngồi đi, Cary.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, Cary. | Ngồi đi, Cary. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn