Câu tiếng Anh
Sit down, Charlie.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi xuống, Charlie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, Charlie. | Ngồi xuống, Charlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sit down, Charlie.
Ngồi xuống, Charlie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, Charlie. | Ngồi xuống, Charlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn