Câu tiếng Anh
Sit down, son. Sit down.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, son. Sit down. | Ngồi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sit down, son. Sit down.
Ngồi đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sit down, son. Sit down. | Ngồi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn