---
title: '"- Sit down, tribune." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Sit down, tribune." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ngồi xuống đi
  quan lãnh binh.
lang: en
en: '- Sit down, tribune.'
vi: '- Ngồi xuống đi quan lãnh binh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260105
---
## Câu tiếng Anh

**- Sit down, tribune.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ngồi xuống đi quan lãnh binh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Sit down, tribune. | - Ngồi xuống đi quan lãnh binh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
