Câu tiếng Anh
Six tatami mats.
Nghĩa tiếng Việt
Bằng 6 tấm thảm tatami.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Six tatami mats. | Bằng 6 tấm thảm tatami. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Six tatami mats.
Bằng 6 tấm thảm tatami.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Six tatami mats. | Bằng 6 tấm thảm tatami. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn