Câu tiếng Anh
- Six weeks ago.
Nghĩa tiếng Việt
- Sáu tuần trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Six weeks ago. | - Sáu tuần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Six weeks ago.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Six weeks ago. | - Sáu tuần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn