Câu tiếng Anh
- Sixth husband.
Nghĩa tiếng Việt
- Chồng thứ sáu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sixth husband. | - Chồng thứ sáu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sixth husband.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sixth husband. | - Chồng thứ sáu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn