Câu tiếng Anh
Slack her off.
Nghĩa tiếng Việt
Buông cô ấy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Slack her off. | Buông cô ấy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Slack her off.
Buông cô ấy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Slack her off. | Buông cô ấy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn