Câu tiếng Anh
Sleep, boy.
Nghĩa tiếng Việt
Ngủ đi, cậu bé
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sleep, boy. | Ngủ đi, cậu bé |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sleep, boy.
Ngủ đi, cậu bé
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sleep, boy. | Ngủ đi, cậu bé |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn