Câu tiếng Anh
- Sleeve-holders.
Nghĩa tiếng Việt
- Dây nịt tay áo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sleeve-holders. | - Dây nịt tay áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sleeve-holders.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sleeve-holders. | - Dây nịt tay áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn