Câu tiếng Anh
Slipcovers, I suppose.
Nghĩa tiếng Việt
Áo nệm mới, anh nghĩ vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Slipcovers, I suppose. | Áo nệm mới, anh nghĩ vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Slipcovers, I suppose.
Áo nệm mới, anh nghĩ vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Slipcovers, I suppose. | Áo nệm mới, anh nghĩ vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn