Câu tiếng Anh
Smart fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Một tay đáo để.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smart fellow. | Một tay đáo để. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Smart fellow.
Một tay đáo để.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smart fellow. | Một tay đáo để. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn