Câu tiếng Anh
Smiley ordered me.
Nghĩa tiếng Việt
Smiley ra lệnh cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smiley ordered me. | Smiley ra lệnh cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Smiley ordered me.
Smiley ra lệnh cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smiley ordered me. | Smiley ra lệnh cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn