Câu tiếng Anh
Smoking room.
Nghĩa tiếng Việt
Đến phòng hút thuốc .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smoking room. | Đến phòng hút thuốc . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Smoking room.
Đến phòng hút thuốc .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Smoking room. | Đến phòng hút thuốc . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn