Câu tiếng Anh
Snake eyes.
Nghĩa tiếng Việt
Hai con một.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Snake eyes. | Hai con một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Snake eyes.
Hai con một.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Snake eyes. | Hai con một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn