Câu tiếng Anh
- Snooping for what?
Nghĩa tiếng Việt
- Rình mò cái gì?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Snooping for what? | - Rình mò cái gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Snooping for what?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Snooping for what? | - Rình mò cái gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn