---
title: '"So, don''t approve or disapprove." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "So, don't approve or disapprove." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nên, đừng bằng lòng hay không bằng lòng.
lang: en
en: 'So, don''t approve or disapprove.'
vi: 'Nên, đừng bằng lòng hay không bằng lòng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185450
---
## Câu tiếng Anh

**So, don't approve or disapprove.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nên, đừng bằng lòng hay không bằng lòng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| So, don't approve or disapprove. | Nên, đừng bằng lòng hay không bằng lòng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
