---
title: '"So he kissed her, kissed her twice." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "So he kissed her, kissed her twice." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Thế là anh hôn cô! Hai lần, và nó thật dễ chịu.
lang: en
en: 'So he kissed her, kissed her twice.'
vi: 'Thế là anh hôn cô! Hai lần, và nó thật dễ chịu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 46200
---
## Câu tiếng Anh

**So he kissed her, kissed her twice.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thế là anh hôn cô! Hai lần, và nó thật dễ chịu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| So he kissed her, kissed her twice. | Thế là anh hôn cô! Hai lần, và nó thật dễ chịu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
