Câu tiếng Anh
- So he's already engaged...
Nghĩa tiếng Việt
- Vậy là nó đã đính hôn...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - So he's already engaged... | - Vậy là nó đã đính hôn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- So he's already engaged...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - So he's already engaged... | - Vậy là nó đã đính hôn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn