Câu tiếng Anh
So is an empty stomach.
Nghĩa tiếng Việt
Cái bụng rỗng cũng thế. Vào bằng cách nào?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So is an empty stomach. | Cái bụng rỗng cũng thế. Vào bằng cách nào? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
So is an empty stomach.
Cái bụng rỗng cũng thế. Vào bằng cách nào?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So is an empty stomach. | Cái bụng rỗng cũng thế. Vào bằng cách nào? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn