Câu tiếng Anh
- So long, Sarlie.
Nghĩa tiếng Việt
- Tạm biệt, Sarlie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - So long, Sarlie. | - Tạm biệt, Sarlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- So long, Sarlie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - So long, Sarlie. | - Tạm biệt, Sarlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn