Câu tiếng Anh
So proudly ring out...
Nghĩa tiếng Việt
Lòng...xiết...bao...tơ...hào...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So proudly ring out... | Lòng...xiết...bao...tơ...hào... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
So proudly ring out...
Lòng...xiết...bao...tơ...hào...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So proudly ring out... | Lòng...xiết...bao...tơ...hào... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn