Câu tiếng Anh
So refreshed.
Nghĩa tiếng Việt
Thật sảng khoái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So refreshed. | Thật sảng khoái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
So refreshed.
Thật sảng khoái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So refreshed. | Thật sảng khoái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn