Câu tiếng Anh
So sorry to hear.
Nghĩa tiếng Việt
Vâng, tôi hiểu!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So sorry to hear. | Vâng, tôi hiểu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
So sorry to hear.
Vâng, tôi hiểu!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So sorry to hear. | Vâng, tôi hiểu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn