---
title: '"So they anticipated events." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "So they anticipated events." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vậy họ
  đã đoán trước các sự kiện.
lang: en
en: So they anticipated events.
vi: Vậy họ đã đoán trước các sự kiện.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 12523
---
## Câu tiếng Anh

**So they anticipated events.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vậy họ đã đoán trước các sự kiện.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| So they anticipated events. | Vậy họ đã đoán trước các sự kiện. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
