---
title: >-
  "So this is what's been happening during my illness." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "So this is what's been happening during my illness." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Vậy đây là việc đã xảy ra trong lúc tôi bị bệnh rồi.
lang: en
en: So this is what's been happening during my illness.
vi: Vậy đây là việc đã xảy ra trong lúc tôi bị bệnh rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63640
---
## Câu tiếng Anh

**So this is what's been happening during my illness.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vậy đây là việc đã xảy ra trong lúc tôi bị bệnh rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| So this is what's been happening during my illness. | Vậy đây là việc đã xảy ra trong lúc tôi bị bệnh rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
