Câu tiếng Anh
So whistle while you work
Nghĩa tiếng Việt
♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So whistle while you work | ♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
So whistle while you work
♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| So whistle while you work | ♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn