Câu tiếng Anh
Soldier ants.
Nghĩa tiếng Việt
Kiến lính.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldier ants. | Kiến lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Soldier ants.
Kiến lính.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldier ants. | Kiến lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn