Câu tiếng Anh
"Soldier boy. "
Nghĩa tiếng Việt
"Chú lính."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Soldier boy. " | "Chú lính." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Soldier boy. "
"Chú lính."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Soldier boy. " | "Chú lính." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn