Câu tiếng Anh
Soldier hat.
Nghĩa tiếng Việt
Nón Kỵ binh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldier hat. | Nón Kỵ binh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Soldier hat.
Nón Kỵ binh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldier hat. | Nón Kỵ binh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn