Câu tiếng Anh
Soldiers get pensions.
Nghĩa tiếng Việt
Người lính được hưởng lương hưu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldiers get pensions. | Người lính được hưởng lương hưu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Soldiers get pensions.
Người lính được hưởng lương hưu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Soldiers get pensions. | Người lính được hưởng lương hưu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn