---
title: '"Solid gold too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Solid gold too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vàng ròng nữa.'
lang: en
en: Solid gold too.
vi: Vàng ròng nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63208
---
## Câu tiếng Anh

**Solid gold too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vàng ròng nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Solid gold too. | Vàng ròng nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
