Câu tiếng Anh
Some are showrooms..
Nghĩa tiếng Việt
Một số là phòng trưng bày ..
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some are showrooms.. | Một số là phòng trưng bày .. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some are showrooms..
Một số là phòng trưng bày ..
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some are showrooms.. | Một số là phòng trưng bày .. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn