Câu tiếng Anh
Some chaperone.
Nghĩa tiếng Việt
Vài người đi cùng?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some chaperone. | Vài người đi cùng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some chaperone.
Vài người đi cùng?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some chaperone. | Vài người đi cùng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn