Câu tiếng Anh
Some flabbergasted.
Nghĩa tiếng Việt
Vài người bị hoảng hốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some flabbergasted. | Vài người bị hoảng hốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some flabbergasted.
Vài người bị hoảng hốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some flabbergasted. | Vài người bị hoảng hốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn